Đà Lạt

Đà Lạt

Mùa hè này, gia đình tôi dự định đi du lịch Đà Lạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thành phố: Đà Lạt tên gọi của một thành phố trực thuộc tỉnh Lâm Đồng, nằm trên cao nguyên Lâm Viên thuộc vùng Tây Nguyên, Việt Nam.
    • Một địa danh du lịch nổi tiếng: Thành phố này được biết đến với khí hậu mát mẻ quanh năm, cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp với nhiều thông, hồ, thác nước các công trình kiến trúc độc đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Mùa này, gia đình tôi dự định đi du lịch Đà Lạt.
    • Đà Lạt nổi tiếng với những vườn hoa đồi thông.
    • Khí hậu ôn hòa một đặc trưng của Đà Lạt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên Đà Lạt": chỉ hành động đi đến thành phố Đà Lạt, thường với mục đích du lịch, nghỉ dưỡng.

    • Chúng tôi vừa lên Đà Lạt để tránh nóng.
  • "Xuống Đà Lạt": cách nói chỉ việc từ một nơi khác (thường vùng cao hơn hoặc vị trí tương đương) đi đến Đà Lạt. Tuy nhiên, "lên Đà Lạt" cách dùng phổ biến hơn do Đà Lạt nằmvùng cao.

    • Từ Buôn Ma Thuột, chúng tôi xuống Đà Lạt bằng xe khách.
Biến thể từ liên quan
  • Thành phố Đà Lạt: tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh đơn vị hành chính một thành phố.
  • Đà Lạt thu nhỏ: cụm từ dùng để chỉ những khu du lịch, kiến trúc được xây dựng mô phỏng theo phong cách hoặc cảnh quan của Đà Lạtnhững địa phương khác.
  • Lâm Đồng (Danh từ riêng): tên tỉnh thành phố Đà Lạt trung tâm hành chính.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
  • Thành phố ngàn hoa: biệt danh của Đà Lạt, do nơi đây trồng rất nhiều loài hoa.
  • Thành phố sương mù: biệt danh khác, xuất phát từ đặc điểm khí hậu thường sương mù vào sáng sớm.
  • Xứ sở ngàn thông: biệt danh nhấn mạnh cảnh quan đồi thông đặc trưng.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
  • "Đà Lạt, mộng ": một cụm từ quen thuộc thường dùng trong văn chương, du lịch để miêu tả vẻ đẹp lãng mạn, thơ mộng của thành phố.
    • Anh ấy viết một bài thơ với tựa đề "Đà Lạt, mộng ".

Từ chứa "Đà Lạt"